Túi lọc

Thông số kỹ thuật vải PE

Chất liệu

Polyester  staple fiber

Trọng lượng (g/ m²)

500

Độ dày (mm)

1.8

Độ thoát khí (l/m²/s)

150 ~ 300

Cường lực (N/5 x 20 cm)

Ngang

1200

Dọc

1400

Độ bền kéo (%)

Ngang

20

Dọc

30

Nhiệt độ max (ᵒC)

150

Chống axit

Trung bình

Chống kiềm

Trung bình

Chống mài mòn

Tuyệt vời

Thông số kỹ thuật vải chịu nước, chịu dầu

Chất liệu

Polyester  staple fiber

Trọng lượng (g/ m²)

500

Độ dày (mm)

1.8

Độ thoát khí (l/m²/s)

150 ~ 300

Cường lực (N/5 x 20 cm)

Ngang

1200

Dọc

1400

Độ bền kéo (%)

Ngang

20

Dọc

30

Nhiệt độ max (ᵒC)

150

Chống axit

Trung bình

Chống kiềm

Trung bình

Chống mài mòn

Tuyệt vời

 

Thông số kỹ thuật vải PTFE

Chất liệu

PTFE staple fiber

Trọng lượng (g/ m²)

750

Độ dày (mm)

1.2

Độ thoát khí (l/m²/s)

150 ~ 200

Cường lực (N/5 x 20 cm)

Ngang

700

Dọc

700

Độ bền kéo (%)

Ngang

30

Dọc

60

Nhiệt độ max (ᵒC)

300

Chống axit

Tuyệt vời

Chống kiềm

Tuyệt vời

Chống mài mòn

Tuyệt vời

Thông số kỹ thuật vải tĩnh điện than kẻ sọc

Chất liệu

Polyester  staple fiber

Trọng lượng (g/ m²)

500

Độ dày (mm)

1.8

Độ thoát khí (l/m²/s)

150 ~ 300

Cường lực (N/5 x 20 cm)

Ngang

1200

Dọc

1400

Độ bền kéo (%)

Ngang

15

Dọc

20

Nhiệt độ max            (ᵒC)

150

Điện trở bề mặt (Ω.cm)

108

Chống axit

Trung bình

Chống kiềm

Trung bình

Chống mài mòn

Tuyệt vời

Thông số kỹ thuật vải tĩnh điện than phủ đều

Chất liệu

Polyester  staple fiber, carbon fiber

Trọng lượng (g/ m²)

500

Độ dày (mm)

1.8

Độ thoát khí (l/m²/s)

150 ~ 300

Cường lực (N/5 x 20 cm)

Ngang

1200

Dọc

1400

Độ bền kéo (%)

Ngang

15

Dọc

20

Nhiệt độ max            (ᵒC)

150

Điện trở bề mặt (Ω.cm)

104

Chống axit

Trung bình

Chống kiềm

Trung bình

Chống mài mòn

Tuyệt vời

 

Thông số kỹ thuật vải lọc khói

   

Chất liệu

Fiberglass, than chì

Trọng lượng (g/ m²)

600

Độ dày (mm)

0.6

Độ thoát khí (m³/m²/phút)

280 ~ 390

Cường lực (N/5 x 20 cm)

Ngang

1470

Dọc

Độ bền kéo (N/5 x 20 cm)

Ngang

< 2.2%

Dọc

< 1.9%

Nhiệt độ max            (ᵒC)

280

Chống axit

Tốt

Chống kiềm

Tốt

Chống mài mòn

Tốt

 

Thông số kỹ thuật vải Nomex

Chất liệu 

100% Aromatic Polyamide

Trọng lượng (g/ m²)

500

Độ dày (mm)

1.8

Độ thoát khí (l/m²/s)

150 ~ 300

Cường lực (N/5 x 20 cm)

Ngang

0

Dọc

0

Độ bền kéo (%)

Ngang

15

Dọc

20

Nhiệt độ max            (ᵒC)

220

Chống axit

Tuyệt vời

Chống kiềm

Trung bình

Chống mài mòn

Tốt